Màng Polyethylene có trọng lượng phân tử cực cao
Ứng dụng:
Bao bì dùng cho các bề mặt nhẵn và có rãnh của máy chiết rót chai, máy dán nhãn, máy bán hàng tự động, v.v.
Các loại tấm che cho bộ dẫn hướng băng tải và mặt bàn cho các loại máy vận chuyển khác nhau.
Bao bì dùng để tạo hình trục gá cho các loại máy móc đóng gói màng và giấy khác nhau.
Dùng để lót gioăng.
Các loại màng lót cho nhiều loại bể chứa xả đáy khác nhau.
Vật liệu trượt dùng cho bề mặt trượt của thiết bị gia dụng và máy móc tự động.
Vật liệu trượt cho các bề mặt trượt của máy photocopy.
Vật liệu trượt dùng cho bề mặt trượt của máy móc dệt sợi.
Vật liệu trượt cho bề mặt trượt của máy đóng sách.
Vật liệu trơn trượt dùng cho các bề mặt trượt của máy in.
Lấy tấm lót chuột làm ví dụ:
So với Teflon (polytetrafluoroethylene PTFE), vật liệu được sử dụng trong các tấm lót chuột truyền thống, màng polyethylene trọng lượng phân tử cực cao (UPE) có khả năng chống mài mòn tốt hơn. Tính chất tự bôi trơn của UPE gần giống với vật liệu Teflon. Đồng thời, xét về chi phí, mật độ của màng polyethylene trọng lượng phân tử cực cao (UPE) tương đối nhỏ, và độ chuyển đổi trên mỗi đơn vị diện tích (square conversion) của polyethylene trọng lượng phân tử cực cao (UPE) thấp hơn 50% so với Teflon. Do đó, màng polyethylene trọng lượng phân tử cực cao (UPE) đã dần thay thế ferroazol trở thành lựa chọn hàng đầu cho nguyên liệu làm tấm lót chân trong các xưởng đúc.
Ứng dụng trong lĩnh vực băng dính:
Băng keo tự dính dựa trên màng UHMWPE và có lớp lót bảo vệ. So với các loại băng keo khác sử dụng màng nhựa, loại này có khả năng chịu va đập cao hơn, khả năng chống mài mòn và khả năng tự bôi trơn tốt hơn.
Kích thước thông thường
| Độ dày | Chiều rộng | Màu sắc |
| 0,1~0,4mm | 10~300mm | màu đen, trắng hoặc tùy chỉnh |
| 0,4~1mm | 10~100mm |
Giới thiệu về UHMWPE:
Polyethylene siêu trọng lượng phân tử cao (UHMW-PE) là loại polyetylen mạch thẳng có trọng lượng phân tử trung bình trên 1,5 triệu. Nhờ trọng lượng phân tử cực cao (polyetylen thông thường có trọng lượng phân tử từ 20.000 đến 300.000), UHMW-PE có hiệu năng toàn diện vượt trội so với polyetylen thông thường và các loại nhựa kỹ thuật khác.
1) Khả năng chống mài mòn cực cao, gấp 4 lần so với nylon 66 và PTFE, gấp 6 lần so với thép carbon, tốt nhất trong tất cả các loại nhựa tổng hợp hiện nay.
2) Độ bền va đập rất cao, gấp 2 lần so với polycarbonate và gấp 5 lần so với ABS, và có thể duy trì độ dẻo dai cao ở nhiệt độ nitơ lỏng (-196 ℃).
3) Có đặc tính tự bôi trơn tốt, khả năng tự bôi trơn của nó tương đương với PTFE, và hệ số ma sát chỉ từ 0,07 đến 0,11; chỉ bằng 1/4 đến 1/3 hệ số ma sát của thép.
4) Khả năng hấp thụ năng lượng va đập của loại nhựa này cao nhất trong tất cả các loại nhựa, và hiệu quả giảm tiếng ồn rất tốt.
5) Sản phẩm có độ ổn định hóa học cao và có thể chống lại nhiều môi trường ăn mòn và môi trường hữu cơ trong một phạm vi nhiệt độ và nồng độ nhất định.
6) Khả năng chống bám dính mạnh mẽ, chỉ đứng sau "Vua nhựa" PTFE.
7) Hoàn toàn hợp vệ sinh và không độc hại, có thể sử dụng tiếp xúc với thực phẩm và thuốc.
8) Mật độ của nó là nhỏ nhất trong tất cả các loại nhựa kỹ thuật, nhẹ hơn 56% so với PTFE và nhẹ hơn 22% so với polycarbonate; mật độ bằng 1/8 so với thép, v.v.
Nhờ những đặc tính toàn diện vượt trội nêu trên, UHMW-PE được các nước châu Âu và Mỹ gọi là "nhựa thần kỳ" và được đánh giá cao cũng như sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.








