Tấm polyetylen mật độ cao (HDPE/PE300)
Sự miêu tả:
Tấm nhựa Polyethylene PE300 - HDPE là một loại nhựa kỹ thuật nhẹ và bền chắc với độ bền va đập cao. Nó cũng có khả năng kháng hóa chất tuyệt vời, độ hấp thụ ẩm rất thấp và được FDA chấp thuận. HDPE cũng có thể được gia công và hàn. Tấm nhựa Polyethylene PE300.
Các tính năng chính:
Được thiết kế để trở thành một trong những loại nhựa đa năng nhất trên thế giới, polyetylen mật độ cao (HDPE) mang lại nhiều lợi ích. HDPE của chúng tôi được chế tạo để có độ bền cao, ít cần bảo dưỡng và an toàn. Vật liệu này được FDA phê duyệt để sử dụng trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, và nó còn có thêm lợi ích là chống ẩm, chống bám bẩn và chống mùi.
Ngoài nhiều lợi ích đã nêu ở trên, HDPE còn có khả năng chống ăn mòn, nghĩa là nó không bị vỡ vụn, mục nát hoặc giữ lại vi khuẩn có hại. Đặc điểm quan trọng này, cùng với khả năng chống chịu thời tiết, làm cho HDPE trở nên hoàn hảo để sử dụng trong các khu vực tiếp xúc với nước, hóa chất, dung môi và các chất lỏng khác.
HDPE còn được biết đến với tỷ lệ độ bền trên khối lượng lớn (dao động từ 0,96 đến 0,98 g), đồng thời dễ nóng chảy và dễ tạo hình. Nó có thể dễ dàng cắt, gia công, chế tạo, hàn và/hoặc liên kết cơ học để đáp ứng các thông số kỹ thuật mong muốn của vô số ứng dụng.
Cuối cùng, giống như nhiều loại nhựa kỹ thuật khác, HDPE dễ dàng tái chế và có thể giúp giảm đáng kể lượng rác thải và sản xuất nhựa.
Thông số kỹ thuật:
| Mục | KẾT QUẢ | ĐƠN VỊ | THAM SỐ | TIÊU CHUẨN ĐƯỢC SỬ DỤNG |
| Tính chất cơ học | ||||
| Môđun đàn hồi | 1000 | MPa | Trong trạng thái căng thẳng | DIN EN ISO 527-2 |
| Môđun đàn hồi | 1000 - 1400 | MPa | Trong uốn cong | DIN EN ISO 527-2 |
| Độ bền kéo tại điểm chảy | 25 | MPa | 50 mm/phút | DIN EN ISO 527-2 |
| Độ bền va đập (Charpy) | 140 | Kj/m 2 | Tối đa 7,5j | |
| Độ bền va đập có khía (Charpy) | Không nghỉ | Kj/m 2 | Tối đa 7,5j | |
| Độ cứng vết lõm hình cầu | 50 | MPa | ISO 2039-1 | |
| Độ bền đứt do biến dạng dẻo | 12,50 | MPa | Sau 1000 giờ chịu tải tĩnh, độ giãn dài đạt 1%. Sau 1000 giờ, tải trọng tác dụng lên thép p=0,05 N/mm² | |
| Giới hạn năng suất theo thời gian | 3 | MPa | ||
| Hệ số ma sát | 0,29 | ------ | ||
| Tính chất nhiệt | ||||
| nhiệt độ chuyển pha thủy tinh | -95 | °C | DIN 53765 | |
| Điểm nóng chảy tinh thể | 130 | °C | DIN 53765 | |
| Nhiệt độ phục vụ | 90 | °C | Ngắn hạn | |
| Nhiệt độ phục vụ | 80 | °C | Dài hạn | |
| Sự giãn nở nhiệt | 13 - 15 | 10-5K-1 | DIN 53483 | |
| nhiệt dung riêng | 1,70 - 2,00 | J/(g+K) | ISO 22007-4:2008 | |
| Độ dẫn nhiệt | 0,35 - 0,43 | W/(K+m) | ISO 22007-4:2008 | |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt | 42 - 49 | °C | Phương pháp A | R75 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt | 70 - 85 | °C | Phương pháp B | R75 |
Kích thước tờ giấy:
Tại Beyond Plastics, nhựa HDPE có nhiều kích thước, hình dạng, độ dày và màu sắc khác nhau. Chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ cắt CNC để giúp bạn tối đa hóa năng suất và giảm chi phí tổng thể.
Ứng dụng:
Nhờ tính linh hoạt của polyetylen mật độ cao (HDPE), nhiều nhà sản xuất thường thay thế các vật liệu nặng hơn cũ của họ bằng HDPE. Sản phẩm này được sử dụng trong vô số ngành công nghiệp, bao gồm chế biến thực phẩm, ô tô, hàng hải, giải trí và nhiều ngành khác!
Các đặc tính của HDPE khiến nó trở thành lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng trong nhà và ngoài trời, bao gồm:
Dây chuyền đóng chai và hệ thống băng tải
Thớt
Đồ nội thất ngoài trời
Các thanh và linh kiện dùng trong vận chuyển vật liệu
Biển báo, thiết bị cố định và màn hình hiển thị
Ngoài ra, HDPE còn được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác như chai lọ, tấm chắn chân, bình nhiên liệu, tủ khóa, thiết bị sân chơi, bao bì, bồn chứa nước, thiết bị chế biến thực phẩm, lớp lót máng trượt, và nội thất thuyền, xe RV và xe cứu thương.
Chúng tôi có thể cung cấp nhiều loại tấm UHMWPE/HDPE/PP/PA/POM khác nhau tùy theo yêu cầu của từng ứng dụng.
Chúng tôi rất mong được đón tiếp quý khách.








